40922.
tory
đảng viên đảng Bảo thủ (Anh)
Thêm vào từ điển của tôi
40923.
caliph
vua Hồi, khalip
Thêm vào từ điển của tôi
40924.
consuetude
tập quán, tục lệ
Thêm vào từ điển của tôi
40925.
denegation
(từ cổ,nghĩa cổ) sự từ chối, sự...
Thêm vào từ điển của tôi
40926.
elusory
hay lảng tránh (người...); có t...
Thêm vào từ điển của tôi
40928.
imprescriptible
(pháp lý) không thể xâm phạm đư...
Thêm vào từ điển của tôi