TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

40851. burro (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...

Thêm vào từ điển của tôi
40852. insuperable không thể vượt qua được (vật ch...

Thêm vào từ điển của tôi
40853. stay-in strike cuộc bãi công tại chỗ, cuộc đìn...

Thêm vào từ điển của tôi
40854. titubation (y học) sự đi lảo đảo, sự loạng...

Thêm vào từ điển của tôi
40855. velamina (thực vật học) vỏ lụa

Thêm vào từ điển của tôi
40856. browbeat doạ nạt, nạt nộ; bắt nạt

Thêm vào từ điển của tôi
40857. debus cho (hành khách) xuống

Thêm vào từ điển của tôi
40858. self-raker máy gặt bó

Thêm vào từ điển của tôi
40859. sexte (tôn giáo) kinh chính ngọ

Thêm vào từ điển của tôi
40860. sugar-loaf bánh đường

Thêm vào từ điển của tôi