40821.
frontispiece
(ngành in) tranh đầu sách
Thêm vào từ điển của tôi
40822.
incarnadine
hồng tươi, màu thịt tươi; màu đ...
Thêm vào từ điển của tôi
40823.
missishness
vẻ đoan trang
Thêm vào từ điển của tôi
40824.
parentage
hàng cha mẹ; tư cách làm cha mẹ...
Thêm vào từ điển của tôi
40825.
unclasp
mở móc, tháo móc (vòng đồng hồ ...
Thêm vào từ điển của tôi
40826.
xanthine
(hoá học) xantin
Thêm vào từ điển của tôi
40827.
antipopular
phản dân, hại dân
Thêm vào từ điển của tôi
40828.
planoconvex
phẳng lồi (thấu kính)
Thêm vào từ điển của tôi
40829.
scimitar
thanh mã tấu, thanh đại đao
Thêm vào từ điển của tôi