40861.
gorgonize
((thường) + at) nhìn trừng trừn...
Thêm vào từ điển của tôi
40862.
statutable
(thuộc) luật; do luật pháp quy ...
Thêm vào từ điển của tôi
40863.
bookman
học giả
Thêm vào từ điển của tôi
40864.
branchiate
có mang (cá)
Thêm vào từ điển của tôi
40865.
charivari
tiếng om sòm, tiếng la hét om s...
Thêm vào từ điển của tôi
40866.
nostrum
thuốc lang băm; phương thuốc vạ...
Thêm vào từ điển của tôi
40867.
rammer
cái đầm nện (đất...)
Thêm vào từ điển của tôi
40868.
aid station
(quân sự) bệnh xá dã chiến
Thêm vào từ điển của tôi