40872.
vicarial
(tôn giáo) (thuộc) cha sở
Thêm vào từ điển của tôi
40873.
coloratura
(âm nhạc) nét lèo
Thêm vào từ điển của tôi
40874.
herculean
(thuộc) thần Ec-cun
Thêm vào từ điển của tôi
40875.
noteless
không ai biết đến, không ai để ...
Thêm vào từ điển của tôi
40876.
sagittate
(sinh vật học) hình tên
Thêm vào từ điển của tôi
40877.
stormbound
không đi được vì bão (tàu, thuy...
Thêm vào từ điển của tôi
40878.
torsional
(thuộc) sự xe, (thuộc) sự vặn, ...
Thêm vào từ điển của tôi
40879.
a b c - book
sách vỡ lòng, sách học vần
Thêm vào từ điển của tôi
40880.
ear-splitting
điếc tai, inh tai, chối tai (ti...
Thêm vào từ điển của tôi