TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

40871. labour leader lânh tụ công đoàn

Thêm vào từ điển của tôi
40872. vicarial (tôn giáo) (thuộc) cha sở

Thêm vào từ điển của tôi
40873. coloratura (âm nhạc) nét lèo

Thêm vào từ điển của tôi
40874. herculean (thuộc) thần Ec-cun

Thêm vào từ điển của tôi
40875. noteless không ai biết đến, không ai để ...

Thêm vào từ điển của tôi
40876. sagittate (sinh vật học) hình tên

Thêm vào từ điển của tôi
40877. stormbound không đi được vì bão (tàu, thuy...

Thêm vào từ điển của tôi
40878. torsional (thuộc) sự xe, (thuộc) sự vặn, ...

Thêm vào từ điển của tôi
40879. a b c - book sách vỡ lòng, sách học vần

Thêm vào từ điển của tôi
40880. ear-splitting điếc tai, inh tai, chối tai (ti...

Thêm vào từ điển của tôi