TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

40881. gothicism lối gôtic, kiểu gôtic

Thêm vào từ điển của tôi
40882. polysemy tính nhiều nghĩa (của từ)

Thêm vào từ điển của tôi
40883. sugarer (từ lóng) người làm việc chểnh ...

Thêm vào từ điển của tôi
40884. assertor người xác nhận, người khẳng địn...

Thêm vào từ điển của tôi
40885. convincingness sức thuyết phục

Thêm vào từ điển của tôi
40886. fetter cái cùm

Thêm vào từ điển của tôi
40887. intermediator người làm môi giới, người làm t...

Thêm vào từ điển của tôi
40888. sanskritist nhà nghiên cứu tiếng Phạn

Thêm vào từ điển của tôi
40889. slightness tính mỏng mảnh; tầm vóc mảnh kh...

Thêm vào từ điển của tôi
40890. balloon tire lớp ba lông (ôtô...)

Thêm vào từ điển của tôi