TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

40831. black book (như) black-list

Thêm vào từ điển của tôi
40832. castigator người trừng phạt, người trừng t...

Thêm vào từ điển của tôi
40833. discommon rào (khu đất công)

Thêm vào từ điển của tôi
40834. eglantine (thực vật học) cây tầm xuân

Thêm vào từ điển của tôi
40835. nodulose có nhiều mắt nhỏ, có nhiều mấu ...

Thêm vào từ điển của tôi
40836. snaffle cương ngựa không có dây cằm

Thêm vào từ điển của tôi
40837. unintelligibility tính khó hiểu, tính không thể h...

Thêm vào từ điển của tôi
40838. aetiology thuyết nguyên nhân

Thêm vào từ điển của tôi
40839. black cap mũ đen (của quan toà đội khi tu...

Thêm vào từ điển của tôi
40840. dank ẩm ướt, ướt át, nhớp nháp khó c...

Thêm vào từ điển của tôi