TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

40361. retroflexed gập ra phía sau

Thêm vào từ điển của tôi
40362. dialogist người đối thoại, nhà văn đối th...

Thêm vào từ điển của tôi
40363. do-naught người không làm ăn gì cả, người...

Thêm vào từ điển của tôi
40364. mis-spell viết văn sai, viết sai chính tả

Thêm vào từ điển của tôi
40365. subrogation (pháp lý) sự bắn nợ

Thêm vào từ điển của tôi
40366. andiron vỉ lò (ở lò sưởi)

Thêm vào từ điển của tôi
40367. lyceum (Lyceum) vườn Ly-xi-um (ở A-ten...

Thêm vào từ điển của tôi
40368. nubility tuổi kết hôn, tuổi lấy chồng, t...

Thêm vào từ điển của tôi
40369. spirea (thực vật học) cây mơ trân châu...

Thêm vào từ điển của tôi
40370. subsacral (giải phẫu) dưới xương cùng

Thêm vào từ điển của tôi