TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

40361. godhead thánh thần

Thêm vào từ điển của tôi
40362. poulpe (động vật học) bạch tuộc

Thêm vào từ điển của tôi
40363. rationale lý do căn bản, nhân tố căn bản,...

Thêm vào từ điển của tôi
40364. ringlety có những món tóc quăn

Thêm vào từ điển của tôi
40365. satin-stone đá thạch cao

Thêm vào từ điển của tôi
40366. cyanic xanh

Thêm vào từ điển của tôi
40367. habitability tính ở được

Thêm vào từ điển của tôi
40368. misconceive quan niệm sai, nhận thức sai, h...

Thêm vào từ điển của tôi
40369. occidentalism văn minh phương Tây, văn minh Â...

Thêm vào từ điển của tôi
40370. deterrence sự ngăn cản, sự ngăn chặn, sự c...

Thêm vào từ điển của tôi