40232.
dosser
người ngủ (ở nhà ngủ làm phúc, ...
Thêm vào từ điển của tôi
40234.
permeation
sự thấm, sự thấm vào, sự thấm q...
Thêm vào từ điển của tôi
40235.
subsacral
(giải phẫu) dưới xương cùng
Thêm vào từ điển của tôi
40236.
dentine
(giải phẫu) ngà răng
Thêm vào từ điển của tôi
40237.
jacinth
(khoáng chất) ngọc da cam, hia...
Thêm vào từ điển của tôi
40238.
marguerite
(thực vật học) cúc mắt bò
Thêm vào từ điển của tôi
40239.
scotice
bằng tiếng Ê-cốt
Thêm vào từ điển của tôi