39611.
gneissoid
dạng đá gơnai
Thêm vào từ điển của tôi
39612.
larghetto
(âm nhạc) rất chậm
Thêm vào từ điển của tôi
39613.
microscopy
sự dùng kính hiển vi; sự soi kí...
Thêm vào từ điển của tôi
39614.
news-stand
quán bán báo, quầy bán báo
Thêm vào từ điển của tôi
39615.
synchronism
tính chất đồng thời; tính đồng ...
Thêm vào từ điển của tôi
39616.
thermotropism
(thực vật học) tính hướng nhiệt
Thêm vào từ điển của tôi
39618.
compoundable
có thể điều đình, có thể dàn xế...
Thêm vào từ điển của tôi
39619.
free-handed
rộng rãi, hào phóng
Thêm vào từ điển của tôi
39620.
gneissy
có đá gơnai
Thêm vào từ điển của tôi