TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

39621. retroflexed gập ra phía sau

Thêm vào từ điển của tôi
39622. cat-walk lối đi men cầu (cho công nhân đ...

Thêm vào từ điển của tôi
39623. lycency ánh sáng chói

Thêm vào từ điển của tôi
39624. ontogenetic (sinh vật học) (thuộc) sự phát ...

Thêm vào từ điển của tôi
39625. pongo (động vật học) vượn người châu ...

Thêm vào từ điển của tôi
39626. finiteness sự có hạn; tính có hạn

Thêm vào từ điển của tôi
39627. loquaciousness tính nói nhiều, tính ba hoa

Thêm vào từ điển của tôi
39628. uncontaminated không bị làm bẩn, không bị làm ...

Thêm vào từ điển của tôi
39629. eighty tám mươi

Thêm vào từ điển của tôi
39630. mouthy hay nói, hay la hét, mồm ba

Thêm vào từ điển của tôi