39641.
solan-goose
(động vật học) chim điên
Thêm vào từ điển của tôi
39642.
anecdotist
người kể chuyện vặt, người kể c...
Thêm vào từ điển của tôi
39643.
mercery
tơ lụa vải vóc
Thêm vào từ điển của tôi
39645.
aquafortist
thợ khắc đồng (bằng nước axit)
Thêm vào từ điển của tôi
39646.
gilding
vàng mạ
Thêm vào từ điển của tôi
39647.
mockery
thói chế nhạo, sự nhạo báng
Thêm vào từ điển của tôi
39648.
skitter
bay đớp mặt nước (chim)
Thêm vào từ điển của tôi
39649.
accordance
sự đồng ý, sự thoả thuận (với a...
Thêm vào từ điển của tôi
39650.
emblematical
tượng trưng, biểu tượng, điển h...
Thêm vào từ điển của tôi