39641.
lacustrine
(thuộc) hồ
Thêm vào từ điển của tôi
39642.
mooniness
tính mơ mộng
Thêm vào từ điển của tôi
39643.
part-song
(âm nhạc) bài hát ba bè; bài há...
Thêm vào từ điển của tôi
39644.
tear-duct
(giải phẫu) ống nước mắt, ống l...
Thêm vào từ điển của tôi
39645.
asthenia
(y học) sự suy nhược
Thêm vào từ điển của tôi
39646.
disreputableness
sự mang tai tiếng, sự làm ô dan...
Thêm vào từ điển của tôi
39647.
adjectival
(ngôn ngữ học) có tính chất tín...
Thêm vào từ điển của tôi
39648.
baccy
(thông tục) thuốc lá
Thêm vào từ điển của tôi
39649.
rashness
tính hấp tấp, tính vội vàng
Thêm vào từ điển của tôi
39650.
impudentness
tính trơ tráo, tính trơ trẽn, t...
Thêm vào từ điển của tôi