39641.
tigerish
(thuộc) hổ, (thuộc) cọp; như hổ...
Thêm vào từ điển của tôi
39642.
venturesome
mạo hiểm, phiêu lưu, liều, liều...
Thêm vào từ điển của tôi
39644.
adjudicate
xét xử (quan toà)
Thêm vào từ điển của tôi
39645.
air-speed meter
đồng hồ chỉ tốc độ (của máy bay...
Thêm vào từ điển của tôi
39646.
buzz-bomb
(quân sự) phi pháo
Thêm vào từ điển của tôi
39647.
crapulence
thói rượu chè ăn uống quá độ
Thêm vào từ điển của tôi
39648.
villous
(giải phẫu) có lông nhung
Thêm vào từ điển của tôi
39649.
arrow-head
đầu mũi tên
Thêm vào từ điển của tôi
39650.
tol-lolish
(từ lóng) vừa vừa, kha khá
Thêm vào từ điển của tôi