39581.
superstratum
(địa lý,địa chất) tầng trên, vỉ...
Thêm vào từ điển của tôi
39582.
ethiopianism
phong trào " Châu phi của người...
Thêm vào từ điển của tôi
39583.
spinsterhood
tình trạng ở không, tình trạng ...
Thêm vào từ điển của tôi
39584.
hastate
(thực vật học) hình mác
Thêm vào từ điển của tôi
39585.
jobmaster
người cho thuê ngựa; người cho ...
Thêm vào từ điển của tôi
39586.
skin-grafting
(y học) sự ghép da, sự vá da
Thêm vào từ điển của tôi
39587.
sot
người nghiện rượu bí tỉ
Thêm vào từ điển của tôi
39588.
tea-urn
thùng hãm trà (ở các quán bán t...
Thêm vào từ điển của tôi
39589.
typification
sự làm mẫu, sự làm điền hình
Thêm vào từ điển của tôi
39590.
unrepentance
sự không ân hận, sự không ăn nă...
Thêm vào từ điển của tôi