39601.
perlite
Peclit, đá trân châu
Thêm vào từ điển của tôi
39602.
prettiness
vẻ xinh, vẻ xinh xinh, vẻ xinh ...
Thêm vào từ điển của tôi
39603.
cosmological
(thuộc) vũ trụ học
Thêm vào từ điển của tôi
39604.
gate-post
cột cổng
Thêm vào từ điển của tôi
39605.
roominess
sự rộng rãi
Thêm vào từ điển của tôi
39606.
check-room
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phòng gửi đồ đ...
Thêm vào từ điển của tôi
39607.
finicalness
sự khó tính, tính cầu kỳ
Thêm vào từ điển của tôi
39609.
large-minded
nhìn xa thấy rộng
Thêm vào từ điển của tôi
39610.
pantomimic
(thuộc) kịch câm; có tính chất ...
Thêm vào từ điển của tôi