TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

39571. green tea chè xanh

Thêm vào từ điển của tôi
39572. kirschwasser rượu anh đào dại

Thêm vào từ điển của tôi
39573. postmaster general bộ trưởng bộ bưu điện

Thêm vào từ điển của tôi
39574. trilby (thông tục) mũ nỉ mềm ((cũng) t...

Thêm vào từ điển của tôi
39575. weakling người yếu ớt, người ốm yếu

Thêm vào từ điển của tôi
39576. discomposure sự mất bình tĩnh, sự bối rối, s...

Thêm vào từ điển của tôi
39577. dudheen (Ai-len), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tẩu...

Thêm vào từ điển của tôi
39578. exudation sự rỉ, sự ứa

Thêm vào từ điển của tôi
39579. gad-fly (động vật học) con mòng

Thêm vào từ điển của tôi
39580. inclementness tính khắc nghiệt (khí hậu, thời...

Thêm vào từ điển của tôi