39561.
ruffian
đứa côn đồ, tên vô lại, tên lưu...
Thêm vào từ điển của tôi
39562.
governess-car
xe hai bánh có chỗ ngồi đối diệ...
Thêm vào từ điển của tôi
39563.
nautch
cuộc biểu diễn của vũ nữ nhà ng...
Thêm vào từ điển của tôi
39564.
posteriority
tính chất ở sau, tính chất đến ...
Thêm vào từ điển của tôi
39565.
allegorize
phúng dụ, nói bóng, ngụ ý
Thêm vào từ điển của tôi
39566.
diving-board
ván dận nhảy (ở bể bơi)
Thêm vào từ điển của tôi
39567.
expansionist
người theo chủ nghĩa bành trướn...
Thêm vào từ điển của tôi
39568.
lace-making
nghề làm ren; nghệ thuật làm re...
Thêm vào từ điển của tôi
39569.
pure-blooded
(động vật học) thuần chủng
Thêm vào từ điển của tôi
39570.
scalp
da đầu
Thêm vào từ điển của tôi