39561.
calligraphy
thuật viết chữ đẹp
Thêm vào từ điển của tôi
39562.
rape-seed
hạt cải dầu
Thêm vào từ điển của tôi
39563.
biangular
có hai góc
Thêm vào từ điển của tôi
39564.
breakable
dễ vỡ, dễ gãy; có thể bẻ gãy, c...
Thêm vào từ điển của tôi
39565.
illegitimation
sự tuyên bố là không hợp pháp, ...
Thêm vào từ điển của tôi
39567.
trilobite
(địa lý,địa chất) bọ ba thuỳ
Thêm vào từ điển của tôi
39568.
homology
tính tương đồng, tính tương ứng
Thêm vào từ điển của tôi
39569.
paronym
(ngôn ngữ học) từ tương tự
Thêm vào từ điển của tôi
39570.
unremunerated
không được thưởng, không được t...
Thêm vào từ điển của tôi