39411.
multiform
nhiều dạng, phong phú về hình t...
Thêm vào từ điển của tôi
39412.
prematurity
tính sớm, tính non, tính yểu
Thêm vào từ điển của tôi
39413.
putty-medal
phần thưởng nhỏ (cho một công v...
Thêm vào từ điển của tôi
39414.
satyr
thần dê
Thêm vào từ điển của tôi
39416.
senescence
sự già yếu
Thêm vào từ điển của tôi
39417.
watchfulness
tính thận trọng, tính cảnh giác
Thêm vào từ điển của tôi
39418.
forebode
báo trước, báo điềm
Thêm vào từ điển của tôi
39419.
overweening
quá tự cao, quá tự phụ, quá tự ...
Thêm vào từ điển của tôi
39420.
telemeter
kính đo xa
Thêm vào từ điển của tôi