39391.
legalist
người tôn trọng pháp luật, ngườ...
Thêm vào từ điển của tôi
39392.
watch-maker
thợ đồng hồ
Thêm vào từ điển của tôi
39393.
detribalize
(sử học) giải bộ lạc; sự phá vỡ...
Thêm vào từ điển của tôi
39394.
negativism
thuyết phủ định
Thêm vào từ điển của tôi
39395.
senatus
viện nguyên lão (cổ La mã)
Thêm vào từ điển của tôi
39396.
watch-night
đêm giao thừa
Thêm vào từ điển của tôi
39398.
conchology
khoa động vật thân mềm
Thêm vào từ điển của tôi
39399.
consanguinity
quan hệ dòng máu; tình máu mủ
Thêm vào từ điển của tôi
39400.
gold-fever
cơn sốt vàng
Thêm vào từ điển của tôi