TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

39441. septicaemic (y học) nhiễm khuẩn màu, nhiễm ...

Thêm vào từ điển của tôi
39442. tail-wind (hàng không) gió xuôi

Thêm vào từ điển của tôi
39443. corroboration sự làm chứng, sự chứng thực; sự...

Thêm vào từ điển của tôi
39444. show-piece vật trưng bày, vật triển lãm

Thêm vào từ điển của tôi
39445. whaling sự đánh cá voi; nghề đánh cá vo...

Thêm vào từ điển của tôi
39446. zymase (sinh vật học) zymaza

Thêm vào từ điển của tôi
39447. compensative đền bù, bồi thường

Thêm vào từ điển của tôi
39448. miniaturist nhà tiểu hoạ

Thêm vào từ điển của tôi
39449. psilosis (y học) bệnh trụi lông, bệnh tr...

Thêm vào từ điển của tôi
39450. tsar (sử học) vua Nga, Nga hoàng

Thêm vào từ điển của tôi