TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

39441. sanguinariness sự đẫm máu

Thêm vào từ điển của tôi
39442. sutural (sinh vật học) (thuộc) đường nố...

Thêm vào từ điển của tôi
39443. nosology (y học) khoa phân loại bệnh

Thêm vào từ điển của tôi
39444. unmuffle lấy bọc đi, mở bọc ra; cởi khăn...

Thêm vào từ điển của tôi
39445. amblyopia (y học) chứng giảm sức nhìn

Thêm vào từ điển của tôi
39446. graziery nghề chăn nuôi trâu bò để bán

Thêm vào từ điển của tôi
39447. rodeo (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cuộc tập trung...

Thêm vào từ điển của tôi
39448. sparingness tính chất thanh đạm, tính chất ...

Thêm vào từ điển của tôi
39449. sporangia (thực vật học) túi bao tử

Thêm vào từ điển của tôi
39450. xenomorphic (địa lý,địa chất) có dạng khác ...

Thêm vào từ điển của tôi