TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

39431. nationalization sự quốc gia hoá

Thêm vào từ điển của tôi
39432. metrology khoa đo lường

Thêm vào từ điển của tôi
39433. plasmolysis vữa (trát tường)

Thêm vào từ điển của tôi
39434. rampancy sự hung hăng, sự hùng hổ, sự qu...

Thêm vào từ điển của tôi
39435. theosophic (triết học) (thuộc) thuyết thần...

Thêm vào từ điển của tôi
39436. unexclusive không bị loại trừ

Thêm vào từ điển của tôi
39437. vibratility khả năng rung động

Thêm vào từ điển của tôi
39438. enceinte có chửa, có mang

Thêm vào từ điển của tôi
39439. iambus nhịp thơ iambơ (hai âm tiết, mộ...

Thêm vào từ điển của tôi
39440. septicaemic (y học) nhiễm khuẩn màu, nhiễm ...

Thêm vào từ điển của tôi