39431.
troupe
đoàn (kịch), gánh (hát)
Thêm vào từ điển của tôi
39432.
unman
làm cho yếu đuối, làm cho mềm y...
Thêm vào từ điển của tôi
39433.
variegate
điểm những đốm màu khác nhau, l...
Thêm vào từ điển của tôi
39434.
olein
(hoá học) Olein
Thêm vào từ điển của tôi
39435.
horner
thợ làm đồ sừng
Thêm vào từ điển của tôi
39436.
intertwist
sự xoắn vào nhau
Thêm vào từ điển của tôi
39437.
jazz
nhạc ja
Thêm vào từ điển của tôi
39438.
kibe
chỗ da nẻ sưng loét (ở gót chân...
Thêm vào từ điển của tôi
39439.
mishandle
hành hạ, ngược đâi, bạc đãi
Thêm vào từ điển của tôi
39440.
overcover
che kín, phủ kín
Thêm vào từ điển của tôi