39432.
metrology
khoa đo lường
Thêm vào từ điển của tôi
39433.
plasmolysis
vữa (trát tường)
Thêm vào từ điển của tôi
39434.
rampancy
sự hung hăng, sự hùng hổ, sự qu...
Thêm vào từ điển của tôi
39435.
theosophic
(triết học) (thuộc) thuyết thần...
Thêm vào từ điển của tôi
39436.
unexclusive
không bị loại trừ
Thêm vào từ điển của tôi
39437.
vibratility
khả năng rung động
Thêm vào từ điển của tôi
39438.
enceinte
có chửa, có mang
Thêm vào từ điển của tôi
39439.
iambus
nhịp thơ iambơ (hai âm tiết, mộ...
Thêm vào từ điển của tôi
39440.
septicaemic
(y học) nhiễm khuẩn màu, nhiễm ...
Thêm vào từ điển của tôi