39231.
giglet
cô gái hay cười rúc rích
Thêm vào từ điển của tôi
39232.
microwatt
(điện học) Micrôoat
Thêm vào từ điển của tôi
39233.
stipitate
hình cuống, hình chân
Thêm vào từ điển của tôi
39234.
tripetalous
(thực vật học) có ba cánh (hoa)
Thêm vào từ điển của tôi
39235.
dredger
người đánh lưới vét
Thêm vào từ điển của tôi
39237.
scaramouch
(từ cổ,nghĩa cổ) anh chàng khoe...
Thêm vào từ điển của tôi
39238.
vilipend
khinh thị; chê bai
Thêm vào từ điển của tôi
39239.
ceremonious
chuộng nghi thức
Thêm vào từ điển của tôi
39240.
intelligencer
người đưa tin đến, người cho ti...
Thêm vào từ điển của tôi