TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

39221. illiquid không dễ đổi thành tiền mặt (củ...

Thêm vào từ điển của tôi
39222. news-gatherer (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phóng viên, ký...

Thêm vào từ điển của tôi
39223. stearate (hoá học) Stearat

Thêm vào từ điển của tôi
39224. tide-power năng lượng thuỷ triều

Thêm vào từ điển của tôi
39225. unrepining không phàn nàn, không than phiề...

Thêm vào từ điển của tôi
39226. allogamy (thực vật học) sự giao phấn, sự...

Thêm vào từ điển của tôi
39227. valedictory từ biệt

Thêm vào từ điển của tôi
39228. decennary thời kỳ mười năm

Thêm vào từ điển của tôi
39229. eye-servant người hầu hay lỉnh việc (chỉ th...

Thêm vào từ điển của tôi
39230. ivy vine (thực vật học) cây nho đà

Thêm vào từ điển của tôi