TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

39151. eboulement (địa lý,địa chất) sự sụt lở

Thêm vào từ điển của tôi
39152. farinaceous (thuộc) bột; như bột

Thêm vào từ điển của tôi
39153. lotic (thuộc) nước chảy; sống trong n...

Thêm vào từ điển của tôi
39154. workless không có việc, không làm việc

Thêm vào từ điển của tôi
39155. felloe vành bánh xe

Thêm vào từ điển của tôi
39156. over-age quá tuổi

Thêm vào từ điển của tôi
39157. entreat khẩn nài, khẩn khoản, nài xin

Thêm vào từ điển của tôi
39158. jolly vui vẻ, vui tươi, vui nhộn

Thêm vào từ điển của tôi
39159. vine-disease bệnh cây nho

Thêm vào từ điển của tôi
39160. chemise áo lót phụ nữ

Thêm vào từ điển của tôi