39181.
prolificacy
sự sinh sản nhiều, sự sản xuất ...
Thêm vào từ điển của tôi
39182.
shop-soiled
bẩn bụi, phai màu (vì bày hàng)
Thêm vào từ điển của tôi
39183.
animadversion
sự khiển trách, sự chỉ trích, s...
Thêm vào từ điển của tôi
39184.
churchy
quá sùng đạo (làm mê muội)
Thêm vào từ điển của tôi
39185.
fat-head
người đần độn, người ngu ngốc
Thêm vào từ điển của tôi
39186.
foreclosure
(pháp lý) sự tịch thu tài sản đ...
Thêm vào từ điển của tôi
39187.
perambulate
đi dạo trong (vườn...), đi khắp...
Thêm vào từ điển của tôi
39188.
scherzando
(âm nhạc) đùa cợt
Thêm vào từ điển của tôi
39189.
scrimmager
(thể dục,thể thao) tiền đạo (bó...
Thêm vào từ điển của tôi
39190.
tapster
nhân viên phục vụ ở cửa hàng gi...
Thêm vào từ điển của tôi