TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

39181. liana (thực vật học) dây leo

Thêm vào từ điển của tôi
39182. persiflage lời chế giễu; lời văn châm biếm...

Thêm vào từ điển của tôi
39183. pitch-dark tối đen như mực

Thêm vào từ điển của tôi
39184. substitutional thế, thay thế

Thêm vào từ điển của tôi
39185. cognise (triết học) nhận thức

Thêm vào từ điển của tôi
39186. arbitrament sự phân xử; sự quyết định của t...

Thêm vào từ điển của tôi
39187. day-boarder học sinh nửa lưu trú; học sinh ...

Thêm vào từ điển của tôi
39188. eremitic (thuộc) ẩn sĩ

Thêm vào từ điển của tôi
39189. gallows-ripe đáng đem treo c

Thêm vào từ điển của tôi
39190. latency sự ngấm ngầm, sự âm ỷ, sự tiềm ...

Thêm vào từ điển của tôi