39161.
partan
(Ê-cốt) con cua
Thêm vào từ điển của tôi
39162.
amorousness
tính đa tình, sự si tình; sự sa...
Thêm vào từ điển của tôi
39163.
dump-car
xe lật (đổ rác...)
Thêm vào từ điển của tôi
39164.
fire sale
sự bán rẻ những đồ đạc bị cháy ...
Thêm vào từ điển của tôi
39165.
heeler
thợ đóng gót giày
Thêm vào từ điển của tôi
39166.
histiology
(sinh vật học) mô học, khoa ngh...
Thêm vào từ điển của tôi
39167.
ouster
(pháp lý) sự trục xuất
Thêm vào từ điển của tôi
39168.
seismologist
nhà nghiên cứu địa chấn
Thêm vào từ điển của tôi
39169.
springe
cái thòng lọng, cái bẫy (để bắt...
Thêm vào từ điển của tôi
39170.
unwreaked
không được h (giận...)
Thêm vào từ điển của tôi