39171.
fire sale
sự bán rẻ những đồ đạc bị cháy ...
Thêm vào từ điển của tôi
39172.
heeler
thợ đóng gót giày
Thêm vào từ điển của tôi
39173.
histiology
(sinh vật học) mô học, khoa ngh...
Thêm vào từ điển của tôi
39174.
ouster
(pháp lý) sự trục xuất
Thêm vào từ điển của tôi
39175.
seismologist
nhà nghiên cứu địa chấn
Thêm vào từ điển của tôi
39176.
springe
cái thòng lọng, cái bẫy (để bắt...
Thêm vào từ điển của tôi
39177.
unwreaked
không được h (giận...)
Thêm vào từ điển của tôi
39178.
valour
(văn học); (thơ ca);(đùa cợt) s...
Thêm vào từ điển của tôi
39179.
equitant
(thực vật học) cưỡi (kiểu sắp x...
Thêm vào từ điển của tôi
39180.
malarian
(thuộc) bệnh sốt rét
Thêm vào từ điển của tôi