TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

39171. sesquicentennial (thuộc) thời kỳ một trăm năm mư...

Thêm vào từ điển của tôi
39172. blind pig (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) (n...

Thêm vào từ điển của tôi
39173. unmade bị phá, bị phá huỷ

Thêm vào từ điển của tôi
39174. impetration (tôn giáo) sự khẩn cầu được (cá...

Thêm vào từ điển của tôi
39175. locution thành ngữ; đặc ngữ

Thêm vào từ điển của tôi
39176. nutritive bổ; có chất bổ; dinh dưỡng

Thêm vào từ điển của tôi
39177. intercross trồng xen

Thêm vào từ điển của tôi
39178. man-at-arms binh sĩ

Thêm vào từ điển của tôi
39179. operculum (sinh vật học) nắp mang cá

Thêm vào từ điển của tôi
39180. print hand chữ viết kiểu chữ in

Thêm vào từ điển của tôi