TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

39121. authorship nghề viết văn

Thêm vào từ điển của tôi
39122. brevier (ngành in) chữ cỡ 8

Thêm vào từ điển của tôi
39123. coffee-house quán cà phê; quán giải khát

Thêm vào từ điển của tôi
39124. embolism (y học) sự tắc mạch

Thêm vào từ điển của tôi
39125. hydrokinetic (thuộc) thuỷ động học, (thuộc) ...

Thêm vào từ điển của tôi
39126. niceness sự thú vị, sự dễ chịu

Thêm vào từ điển của tôi
39127. perpetrate phạm, gây ra

Thêm vào từ điển của tôi
39128. trisection sự chia làm ba

Thêm vào từ điển của tôi
39129. staminaeal (thực vật học) (thuộc) nhị (hoa...

Thêm vào từ điển của tôi
39130. ubiquitousness tính có mặt bất cứ nơi nào; tín...

Thêm vào từ điển của tôi