39131.
tetanus
(y học) bệnh uốn ván
Thêm vào từ điển của tôi
39132.
undebatable
không thể tranh luận, không thể...
Thêm vào từ điển của tôi
39133.
agate
đá mã não
Thêm vào từ điển của tôi
39134.
mackintosh
áo mưa makintôt
Thêm vào từ điển của tôi
39135.
meson
(vật lý) Mezon
Thêm vào từ điển của tôi
39136.
overtrain
(thể dục,thể thao) bắt luyện tậ...
Thêm vào từ điển của tôi
39137.
prolegomena
lời nói đầu, lời tựa, lời giới ...
Thêm vào từ điển của tôi
39138.
surf-riding
(thể dục,thể thao) môn lướt són...
Thêm vào từ điển của tôi
39139.
welkin
(th ca) bầu trời, vòm trời
Thêm vào từ điển của tôi
39140.
misemploy
dùng sai, sử dụng sai
Thêm vào từ điển của tôi