38881.
inundate
tràn ngập
Thêm vào từ điển của tôi
38882.
mocker
người hay chế nhạo, người hay n...
Thêm vào từ điển của tôi
38883.
rack-rent
cho thuê (nhà, đất...) với giá ...
Thêm vào từ điển của tôi
38884.
civil-spoken
lịch sự, phong nhã, nhã nhặn, c...
Thêm vào từ điển của tôi
38885.
ejective
để tống ra, để đuổi ra
Thêm vào từ điển của tôi
38886.
inertness
(vật lý), (hoá học) tính trơ
Thêm vào từ điển của tôi
38887.
nucleic acid
(hoá học); (sinh vật học) axit ...
Thêm vào từ điển của tôi
38888.
sea-girt
(thơ ca) có biển bao quanh
Thêm vào từ điển của tôi
38889.
unpeople
làm giảm bớt số dân
Thêm vào từ điển của tôi
38890.
valorize
(thương nghiệp) bình ổn giá (hà...
Thêm vào từ điển của tôi