38891.
scanties
(thông tục) xì líp (đàn bà)
Thêm vào từ điển của tôi
38892.
skin-grafting
(y học) sự ghép da, sự vá da
Thêm vào từ điển của tôi
38893.
sot
người nghiện rượu bí tỉ
Thêm vào từ điển của tôi
38894.
tea-urn
thùng hãm trà (ở các quán bán t...
Thêm vào từ điển của tôi
38895.
despoiliation
sự cướp đoạt, sự tước đoạt, sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
38896.
ethnarch
thống đốc; tỉnh trưởng
Thêm vào từ điển của tôi
38897.
finial
(kiến trúc) hình chạm đầu mái
Thêm vào từ điển của tôi
38898.
outthink
suy nghĩ nhanh hơn, suy nghĩ sâ...
Thêm vào từ điển của tôi
38899.
spinule
(thực vật học) gai nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
38900.
undertone
giọng thấp, giong nói nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi