38861.
inundate
tràn ngập
Thêm vào từ điển của tôi
38862.
mocker
người hay chế nhạo, người hay n...
Thêm vào từ điển của tôi
38863.
rack-rent
cho thuê (nhà, đất...) với giá ...
Thêm vào từ điển của tôi
38864.
civil-spoken
lịch sự, phong nhã, nhã nhặn, c...
Thêm vào từ điển của tôi
38865.
ejective
để tống ra, để đuổi ra
Thêm vào từ điển của tôi
38866.
inertness
(vật lý), (hoá học) tính trơ
Thêm vào từ điển của tôi
38867.
nucleic acid
(hoá học); (sinh vật học) axit ...
Thêm vào từ điển của tôi
38868.
raspberry
quả mâm xôi
Thêm vào từ điển của tôi
38869.
sea-girt
(thơ ca) có biển bao quanh
Thêm vào từ điển của tôi
38870.
unpeople
làm giảm bớt số dân
Thêm vào từ điển của tôi