TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38871. uncontrite không ăn năn, không hối hận

Thêm vào từ điển của tôi
38872. disreputableness sự mang tai tiếng, sự làm ô dan...

Thêm vào từ điển của tôi
38873. aqua regia (hoá học) nước cường

Thêm vào từ điển của tôi
38874. midden đống phân

Thêm vào từ điển của tôi
38875. oocyte (sinh vật học) noãn bào

Thêm vào từ điển của tôi
38876. transom-bar (kiến trúc) đố cửa

Thêm vào từ điển của tôi
38877. dinkum (Uc) (từ lóng) công việc năng n...

Thêm vào từ điển của tôi
38878. ejecta (địa lý,địa chất) vật phóng (củ...

Thêm vào từ điển của tôi
38879. inunction sự xoa dầu, sự bóp dầu

Thêm vào từ điển của tôi
38880. newsy (thông tục) lắm tin, nhiều tin

Thêm vào từ điển của tôi