TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38851. ice-run (thể dục,thể thao) đường băng n...

Thêm vào từ điển của tôi
38852. kaftan áo captan (áo dài của người Thổ...

Thêm vào từ điển của tôi
38853. marabou (động vật học) cò già

Thêm vào từ điển của tôi
38854. sofa ghế xôfa, ghế trường kỷ

Thêm vào từ điển của tôi
38855. black book (như) black-list

Thêm vào từ điển của tôi
38856. cook-book (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) cookery-...

Thêm vào từ điển của tôi
38857. dim-out sự tắt đèn, sự che kín ánh đèn ...

Thêm vào từ điển của tôi
38858. earth-bound bị giới hạn bởi đất, có đất bao...

Thêm vào từ điển của tôi
38859. rompish thích nô đùa ầm ĩ

Thêm vào từ điển của tôi
38860. seedy đầy hạt, sắp kết hạt

Thêm vào từ điển của tôi