TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38851. scoutcraft hoạt động của hướng đạo sinh

Thêm vào từ điển của tôi
38852. cranny vết nứt, vết nẻ

Thêm vào từ điển của tôi
38853. fortifiable có thể củng cố được, có thể làm...

Thêm vào từ điển của tôi
38854. histiology (sinh vật học) mô học, khoa ngh...

Thêm vào từ điển của tôi
38855. seismologist nhà nghiên cứu địa chấn

Thêm vào từ điển của tôi
38856. skittishness tính hay sợ bóng, tính nhát, tí...

Thêm vào từ điển của tôi
38857. valour (văn học); (thơ ca);(đùa cợt) s...

Thêm vào từ điển của tôi
38858. windstorm b o

Thêm vào từ điển của tôi
38859. banian-tree (thực vật học) cây đa

Thêm vào từ điển của tôi
38860. seismology địa chấn học

Thêm vào từ điển của tôi