38852.
draft-card
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) th...
Thêm vào từ điển của tôi
38853.
hollow-hearted
giả dối, không thành thật
Thêm vào từ điển của tôi
38854.
isogon
đường đẳng thiên
Thêm vào từ điển của tôi
38855.
polydactyl
nhiều ngón (chân tay)
Thêm vào từ điển của tôi
38856.
rain-worm
(động vật học) con giun đất
Thêm vào từ điển của tôi
38857.
garget
(thú y học) bệnh viêm họng (lợn...
Thêm vào từ điển của tôi
38858.
peduncle
(thực vật học) cuống (hoa, quả)
Thêm vào từ điển của tôi
38859.
sword-cane
cái gậy kiếm (có lưỡi kiếm ở tr...
Thêm vào từ điển của tôi
38860.
areca
(thực vật học) cây cau
Thêm vào từ điển của tôi