38911.
inscribable
có thể viết; có thể khắc, có th...
Thêm vào từ điển của tôi
38913.
wearable
có thể mặc được, có thể bận đượ...
Thêm vào từ điển của tôi
38914.
ethmoid
(giải phẫu) (thuộc) xương sàng
Thêm vào từ điển của tôi
38915.
ingeniousness
tài khéo léo; tính chất khéo lé...
Thêm vào từ điển của tôi
38916.
irrebuttable
không thể bẻ, không thể bác bỏ ...
Thêm vào từ điển của tôi
38917.
typification
sự làm mẫu, sự làm điền hình
Thêm vào từ điển của tôi
38918.
crosswise
chéo, chéo chữ thập
Thêm vào từ điển của tôi
38919.
frutescent
(thực vật học) (thuộc) loại cây...
Thêm vào từ điển của tôi
38920.
hydrangea
(thực vật học) cây tú cầu, cây ...
Thêm vào từ điển của tôi