38911.
unclad
không mặc áo quần
Thêm vào từ điển của tôi
38912.
bloodiness
tính tàn bạo, tính khát máu, tí...
Thêm vào từ điển của tôi
38913.
dysentery
(y học) bệnh lỵ
Thêm vào từ điển của tôi
38914.
mincing
điệu bộ, màu mè, õng ẹo, uốn éo
Thêm vào từ điển của tôi
38915.
nasturtium
(thực vật học) cây sen cạn
Thêm vào từ điển của tôi
38916.
pin-up
bức ảnh đẹp; bức ảnh cô gái đẹp...
Thêm vào từ điển của tôi
38917.
statuary
(thuộc) tượng
Thêm vào từ điển của tôi
38918.
conversable
nói chuyện dễ ưa, ưa chuyện (là...
Thêm vào từ điển của tôi
38919.
long tom
(quân sự), (từ lóng) pháo 155 ...
Thêm vào từ điển của tôi
38920.
birth-rate
tỷ lệ sinh đẻ
Thêm vào từ điển của tôi