TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38721. surf-riding (thể dục,thể thao) môn lướt són...

Thêm vào từ điển của tôi
38722. tetchiness tính hay bực mình; tính dễ bực ...

Thêm vào từ điển của tôi
38723. cabman người lái tăc xi; người đánh xe...

Thêm vào từ điển của tôi
38724. coiner thợ đúc tiền

Thêm vào từ điển của tôi
38725. operating-room (y học) phòng mổ

Thêm vào từ điển của tôi
38726. albugo (y học) chứng vảy cá (ở mắt)

Thêm vào từ điển của tôi
38727. crystallography tinh thể học

Thêm vào từ điển của tôi
38728. emigrant di cư

Thêm vào từ điển của tôi
38729. joyless không vui, buồn

Thêm vào từ điển của tôi
38730. salvation army đội quân cứu tế (tổ chức từ thi...

Thêm vào từ điển của tôi