38721.
tunisian
(thuộc) Tuy-ni-di
Thêm vào từ điển của tôi
38722.
vindictiveness
tính chất hay báo thù; tính chấ...
Thêm vào từ điển của tôi
38723.
wash-cloth
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khăn rửa mặt
Thêm vào từ điển của tôi
38724.
card-sharper
kẻ cờ gian bạc lận
Thêm vào từ điển của tôi
38725.
indexer
người lập mục lục
Thêm vào từ điển của tôi
38726.
lexicographer
nhà từ điển học; người soạn từ ...
Thêm vào từ điển của tôi
38727.
sea-room
(hàng hải) khoảng quay (khoảng ...
Thêm vào từ điển của tôi
38728.
stutterer
người nói lắp
Thêm vào từ điển của tôi
38729.
astrobiology
sinh vật học vũ trụ
Thêm vào từ điển của tôi
38730.
marmot
(động vật học) con macmôt
Thêm vào từ điển của tôi