TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38741. tunisian (thuộc) Tuy-ni-di

Thêm vào từ điển của tôi
38742. vindictiveness tính chất hay báo thù; tính chấ...

Thêm vào từ điển của tôi
38743. wash-cloth (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khăn rửa mặt

Thêm vào từ điển của tôi
38744. card-sharper kẻ cờ gian bạc lận

Thêm vào từ điển của tôi
38745. indexer người lập mục lục

Thêm vào từ điển của tôi
38746. lexicographer nhà từ điển học; người soạn từ ...

Thêm vào từ điển của tôi
38747. sea-room (hàng hải) khoảng quay (khoảng ...

Thêm vào từ điển của tôi
38748. stutterer người nói lắp

Thêm vào từ điển của tôi
38749. astrobiology sinh vật học vũ trụ

Thêm vào từ điển của tôi
38750. marmot (động vật học) con macmôt

Thêm vào từ điển của tôi