38742.
froth
bọt (rượu bia...)
Thêm vào từ điển của tôi
38743.
mahogany
(thực vật học) cây dái ngựa
Thêm vào từ điển của tôi
38745.
metrology
khoa đo lường
Thêm vào từ điển của tôi
38746.
nationalize
quốc gia hoá
Thêm vào từ điển của tôi
38747.
plasmolysis
vữa (trát tường)
Thêm vào từ điển của tôi
38748.
rampancy
sự hung hăng, sự hùng hổ, sự qu...
Thêm vào từ điển của tôi
38749.
sanitary belt
dây lưng đeo khố (của phụ nữ kh...
Thêm vào từ điển của tôi
38750.
theosophic
(triết học) (thuộc) thuyết thần...
Thêm vào từ điển của tôi