38691.
corpuscle
tiểu thể
Thêm vào từ điển của tôi
38692.
separatism
chủ nghĩa phân lập
Thêm vào từ điển của tôi
38693.
unturf
bỏ tầng đất mặt có cỏ đi
Thêm vào từ điển của tôi
38694.
barrelled
hình thùng
Thêm vào từ điển của tôi
38695.
exiguity
tính chất hẹp, tính eo hẹp; tín...
Thêm vào từ điển của tôi
38696.
kilty
lính mặc quân phục có váy (Ê-cố...
Thêm vào từ điển của tôi
38697.
obelize
ghi dấu ôben vào (đoạn sách, lề...
Thêm vào từ điển của tôi
38698.
corpuscule
tiểu thể
Thêm vào từ điển của tôi
38699.
extortionary
hay bóp nặn (tiền); tham nhũng
Thêm vào từ điển của tôi
38700.
fertilizable
có thể làm cho màu mỡ được
Thêm vào từ điển của tôi