TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38751. emmenagogue (y học) thuốc điều kinh

Thêm vào từ điển của tôi
38752. judaism đạo Do thái

Thêm vào từ điển của tôi
38753. morphia (dược học) Mocfin

Thêm vào từ điển của tôi
38754. nutritive bổ; có chất bổ; dinh dưỡng

Thêm vào từ điển của tôi
38755. sac (sinh vật học); (y học) túi, ba...

Thêm vào từ điển của tôi
38756. beano (từ lóng) (như) bean-feast

Thêm vào từ điển của tôi
38757. corn-dealer người bán ngũ cốc; người bán bu...

Thêm vào từ điển của tôi
38758. fat-guts người to béo đẫy đà

Thêm vào từ điển của tôi
38759. gropingly sờ soạng, lần mò; dò dẫm, mò mẫ...

Thêm vào từ điển của tôi
38760. invigorative làm cho cường tráng, tiếp sinh ...

Thêm vào từ điển của tôi