38701.
ratten
phá hoại dụng cụ máy móc để đấu...
Thêm vào từ điển của tôi
38702.
splendiferous
(thông tục);(đùa cợt) hay, tuyệ...
Thêm vào từ điển của tôi
38703.
dissociation
sự phân ra, sự tách ra
Thêm vào từ điển của tôi
38704.
abolishment
sự thủ tiêu, sự bãi bỏ, sự huỷ ...
Thêm vào từ điển của tôi
38705.
carillon
chuông chùm
Thêm vào từ điển của tôi
38706.
palaestrae
trường dạy võ, nơi tập võ
Thêm vào từ điển của tôi
38707.
beltane
(sử học) ngày hội mồng 1 tháng ...
Thêm vào từ điển của tôi
38708.
billiards
trò chơi bi-a
Thêm vào từ điển của tôi
38709.
overblow
(âm nhạc) thổi kèn quá mạnh
Thêm vào từ điển của tôi
38710.
spurry
(thực vật học) giống cây đại qu...
Thêm vào từ điển của tôi