38642.
testation
sự làm di chúc, sự làm chúc thư
Thêm vào từ điển của tôi
38643.
bulimy
(y học) chứng cuồng ăn vô độ; c...
Thêm vào từ điển của tôi
38644.
cathode
(vật lý) cực âm, catôt
Thêm vào từ điển của tôi
38645.
diplopic
(y học) (thuộc) chứng nhìn đôi
Thêm vào từ điển của tôi
38646.
oriflamme
cờ hiệu (của vua Pháp thời xưa)
Thêm vào từ điển của tôi
38647.
time-card
sổ ghi giờ làm việc
Thêm vào từ điển của tôi
38648.
imbower
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) embower
Thêm vào từ điển của tôi
38649.
lake poets
ba nhà thơ vùng Hồ (ở Anh)
Thêm vào từ điển của tôi
38650.
malt-house
xưởng gây mạch nha
Thêm vào từ điển của tôi