38641.
icosahedral
(toán học) hai mươi mặt
Thêm vào từ điển của tôi
38643.
scrannel
(từ cổ,nghĩa cổ) nhỏ, yếu (tiến...
Thêm vào từ điển của tôi
38644.
towelling
sự lau bằng khăn, sự chà xát bằ...
Thêm vào từ điển của tôi
38645.
fortuitousness
tính chất tình cờ, tính chất bấ...
Thêm vào từ điển của tôi
38646.
keek
(Ê-cốt) cái nhìn hé, cái nhìn t...
Thêm vào từ điển của tôi
38647.
doctrinarian
nhà lý luận cố chấp
Thêm vào từ điển của tôi
38648.
abiogenesis
(sinh vật học) sự phát sinh tự ...
Thêm vào từ điển của tôi
38649.
flare-path
(hàng không) đường băng có đèn ...
Thêm vào từ điển của tôi
38650.
pistachio
cây hồ trăn
Thêm vào từ điển của tôi