TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38661. sword-proof gươm đâm không thủng

Thêm vào từ điển của tôi
38662. clergywoman vợ mục sư

Thêm vào từ điển của tôi
38663. monkey-shine (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trò khỉ, trò n...

Thêm vào từ điển của tôi
38664. mother of vinegar cái giấm

Thêm vào từ điển của tôi
38665. utilise dùng, sử dụng

Thêm vào từ điển của tôi
38666. watering-can bình tưới

Thêm vào từ điển của tôi
38667. espianage sự làm gián điệp; sự dùng gián ...

Thêm vào từ điển của tôi
38668. kukri dao quằm lớn

Thêm vào từ điển của tôi
38669. londoner người Luân-ddôn

Thêm vào từ điển của tôi
38670. temporalty người ngoài đạo, ngương lương, ...

Thêm vào từ điển của tôi