38661.
sword-proof
gươm đâm không thủng
Thêm vào từ điển của tôi
38663.
monkey-shine
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trò khỉ, trò n...
Thêm vào từ điển của tôi
38665.
utilise
dùng, sử dụng
Thêm vào từ điển của tôi
38667.
espianage
sự làm gián điệp; sự dùng gián ...
Thêm vào từ điển của tôi
38668.
kukri
dao quằm lớn
Thêm vào từ điển của tôi
38669.
londoner
người Luân-ddôn
Thêm vào từ điển của tôi
38670.
temporalty
người ngoài đạo, ngương lương, ...
Thêm vào từ điển của tôi