TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38671. verger (tôn giáo) người cai quản giáo ...

Thêm vào từ điển của tôi
38672. accusative (ngôn ngữ học) (thuộc) đổi cách

Thêm vào từ điển của tôi
38673. baptise (tôn giáo) rửa tội

Thêm vào từ điển của tôi
38674. cab-runner người làm nghề đi gọi xe tắc xi...

Thêm vào từ điển của tôi
38675. diathermancy (vật lý) tính thấu nhiệt

Thêm vào từ điển của tôi
38676. mythologist nhà nghiên cứu thần thoại, nhà ...

Thêm vào từ điển của tôi
38677. teener thiếu niên, thiếu nữ

Thêm vào từ điển của tôi
38678. unswayed không bị kiểm soát, không bị nh...

Thêm vào từ điển của tôi
38679. puff-puff (số nhiều) máy phụt phụt, xe ph...

Thêm vào từ điển của tôi
38680. unbiblical không có trong kinh thánh; khôn...

Thêm vào từ điển của tôi