38611.
octocentennial
lễ kỷ niệm lần thứ tám trăm
Thêm vào từ điển của tôi
38614.
sphericity
cầu hình; tính tròn (của quả đấ...
Thêm vào từ điển của tôi
38615.
whomever
ai, người nào; bất cứ ai, bất c...
Thêm vào từ điển của tôi
38616.
demiquaver
(âm nhạc) nốt móc đôi
Thêm vào từ điển của tôi
38617.
interwork
dệt vào với nhau
Thêm vào từ điển của tôi
38618.
renter
người thuê (nhà, đất); người cấ...
Thêm vào từ điển của tôi
38619.
spadger
(từ lóng) chim sẻ
Thêm vào từ điển của tôi
38620.
sternmost
(hàng hải) ở tận cuối tàu; ở đằ...
Thêm vào từ điển của tôi