38611.
go-slow
sự lãn công
Thêm vào từ điển của tôi
38612.
myosis
(y học) tật thu hẹp đồng tử
Thêm vào từ điển của tôi
38614.
amortise
truyền lại, để lại (tài sản)
Thêm vào từ điển của tôi
38615.
certification
sự cấp giấy chứng nhận
Thêm vào từ điển của tôi
38616.
scrag
người gầy khẳng khiu; súc vật g...
Thêm vào từ điển của tôi
38617.
seismoscope
kính địa chấn
Thêm vào từ điển của tôi
38618.
steeple
gác chuông, tháp chuông (nhà th...
Thêm vào từ điển của tôi
38619.
voluptuary
(thuộc sự) khoái lạc; thích kho...
Thêm vào từ điển của tôi
38620.
decimetre
đêximet
Thêm vào từ điển của tôi