38631.
witless
ngu đần, đần độn
Thêm vào từ điển của tôi
38632.
amativeness
tính đa tình, tính thích yêu đư...
Thêm vào từ điển của tôi
38633.
sphincter
(giải phẫu) cơ thắt
Thêm vào từ điển của tôi
38634.
water-wheel
bánh xe nước
Thêm vào từ điển của tôi
38635.
cahoot
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự...
Thêm vào từ điển của tôi
38636.
consolatory
an ủi, giải khuây, làm nguôi lò...
Thêm vào từ điển của tôi
38637.
outlodging
nhà ở ngoài khu vực (trường Ôc-...
Thêm vào từ điển của tôi
38638.
unpunishable
không thể bị trừng phạt, không ...
Thêm vào từ điển của tôi
38639.
disapprobative
không tán thành, phản đối
Thêm vào từ điển của tôi
38640.
goodish
khá tốt, kha khá
Thêm vào từ điển của tôi