TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38631. splay-footed người có chân bẹt vẹo ra

Thêm vào từ điển của tôi
38632. bulimia (y học) chứng cuồng ăn vô độ; c...

Thêm vào từ điển của tôi
38633. conceptualist (triết học) người theo thuyết k...

Thêm vào từ điển của tôi
38634. open-handed rộng rãi, hào phóng

Thêm vào từ điển của tôi
38635. testate có làm di chúc, có làm chúc thư...

Thêm vào từ điển của tôi
38636. backslide tái phạm, lại sa ngã

Thêm vào từ điển của tôi
38637. handiness sự thuận tiện, sự tiện tay

Thêm vào từ điển của tôi
38638. inhospitableness tính không mến khách

Thêm vào từ điển của tôi
38639. testation sự làm di chúc, sự làm chúc thư

Thêm vào từ điển của tôi
38640. bulimy (y học) chứng cuồng ăn vô độ; c...

Thêm vào từ điển của tôi