38621.
out of pocket
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thiếu tiền, tú...
Thêm vào từ điển của tôi
38622.
terra firma
đất liền (trái với biển)
Thêm vào từ điển của tôi
38623.
histology
(sinh vật học) mô học, khoa ngh...
Thêm vào từ điển của tôi
38624.
sea-letter
giấy chứng minh, giấy thông hàn...
Thêm vào từ điển của tôi
38625.
shipping-office
hãng đại lý tàu thuỷ; hãng tàu ...
Thêm vào từ điển của tôi
38626.
alluvion
sự bồi đất (lên bãi biển, bờ sô...
Thêm vào từ điển của tôi
38627.
flounce
sự đi hối hả
Thêm vào từ điển của tôi
38628.
cotillon
điệu nhảy côticông
Thêm vào từ điển của tôi
38629.
embolism
(y học) sự tắc mạch
Thêm vào từ điển của tôi
38630.
niceness
sự thú vị, sự dễ chịu
Thêm vào từ điển của tôi