TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38581. nihility hư vô

Thêm vào từ điển của tôi
38582. verticality tính chất thẳng đứng

Thêm vào từ điển của tôi
38583. benzol (hoá học) Benzen ((cũng) benzen...

Thêm vào từ điển của tôi
38584. olio món ăn hổ lốn

Thêm vào từ điển của tôi
38585. stone-cutter người đẽo dá

Thêm vào từ điển của tôi
38586. unemphatic không hùng hồn, không mạnh mẽ

Thêm vào từ điển của tôi
38587. collage nghệ thuật cắt dán (ảnh, giấy, ...

Thêm vào từ điển của tôi
38588. cornetist người thổi kèn coonê

Thêm vào từ điển của tôi
38589. fathership cương vị làm cha, cương vị làm ...

Thêm vào từ điển của tôi
38590. contrive nghĩ ra, sáng chế ra

Thêm vào từ điển của tôi