38591.
onymous
có tên, hữu danh
Thêm vào từ điển của tôi
38592.
snarl
tiếng gầm gừ (chó)
Thêm vào từ điển của tôi
38593.
tyre-lever
cái tháo lốp xe
Thêm vào từ điển của tôi
38594.
cushy
(từ lóng) dễ chịu, êm ái, thích...
Thêm vào từ điển của tôi
38595.
endive
(thực vật học) rau diếp quăn
Thêm vào từ điển của tôi
38596.
ingratiation
sự làm cho mến (mình)
Thêm vào từ điển của tôi
38597.
obstetrics
(y học) khoa sản
Thêm vào từ điển của tôi
38598.
picotee
(thực vật học) hoa cẩm chướng c...
Thêm vào từ điển của tôi
38599.
compressible
có thể nén được, có thể nén đượ...
Thêm vào từ điển của tôi
38600.
easy-mark
thằng đần, thằng ngốc, thằng dễ...
Thêm vào từ điển của tôi