TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38551. formulist người theo chủ nghĩa công thức

Thêm vào từ điển của tôi
38552. micrography phép khảo sát bằng kính hiển vi

Thêm vào từ điển của tôi
38553. rapprochement việc lập lại mối quan hệ hữu ng...

Thêm vào từ điển của tôi
38554. congeal làm đông lại; đông lại, đóng bă...

Thêm vào từ điển của tôi
38555. sot người nghiện rượu bí tỉ

Thêm vào từ điển của tôi
38556. congealable có thể đông lại

Thêm vào từ điển của tôi
38557. foot-page chú bé hầu, chú tiểu đồng

Thêm vào từ điển của tôi
38558. rapt sung sướng vô ngần, mê ly

Thêm vào từ điển của tôi
38559. spinule (thực vật học) gai nhỏ

Thêm vào từ điển của tôi
38560. unionism chủ nghĩa công đoàn, chủ nghĩa ...

Thêm vào từ điển của tôi