TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

38531. apoplexy (y học) chứng ngập máu

Thêm vào từ điển của tôi
38532. chiefly (từ hiếm,nghĩa hiếm) (thuộc) ng...

Thêm vào từ điển của tôi
38533. goliath người khổng lồ

Thêm vào từ điển của tôi
38534. oleic (hoá học) oleic acid axit oleic...

Thêm vào từ điển của tôi
38535. sighting shot phát bắn thử

Thêm vào từ điển của tôi
38536. infeasibility tính không thể làm được

Thêm vào từ điển của tôi
38537. judgematic (thông tục) biết suy xét, biết ...

Thêm vào từ điển của tôi
38538. lamp wick bấc đèn

Thêm vào từ điển của tôi
38539. pozzy (từ lóng) mứt

Thêm vào từ điển của tôi
38540. madras vải maddrai (để may sơ mi)

Thêm vào từ điển của tôi