38541.
unenumerated
không đếm; không kê ra
Thêm vào từ điển của tôi
38542.
grovelling
khom lưng uốn gối, liếm gót, qu...
Thêm vào từ điển của tôi
38543.
incalculable
không đếm xuể, không kể xiết, h...
Thêm vào từ điển của tôi
38545.
drupaceous
(thuộc) quả hạch
Thêm vào từ điển của tôi
38546.
drupe
(thực vật học) quả hạch
Thêm vào từ điển của tôi
38549.
cantankerousness
tính khó tính, tính hay gắt gỏn...
Thêm vào từ điển của tôi
38550.
paltry
không đáng kể, tầm thương, nhỏ ...
Thêm vào từ điển của tôi